thầy chùa

Học thuật
Thân thiện
thầy chùa

Thầy chùa đang quét sân chùa vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở chùa giữ việc cúng Phật nhưng không tu hành: Chỉ người sống làm việc tại chùa, chuyên lo việc hương khói, cúng bái, dọn dẹp nhưng không xuất gia, không giữ giới luật của một nhà sư chính thức.
    • (Phương ngữ) : Trong một số phương ngữ, từ này được dùng để gọi chung các nhà sư, những người đã xuất gia tu hành trong chùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ làm thầy chùangôi chùa làng đã mấy chục năm. (Ông cụ làm người giữ chùa, lo việc cúng Phậtngôi chùa làng đã mấy chục năm.)
    • Theo cách gọi của người dân địa phương, vị trụ trì cũng được gọi là thầy chùa. (Theo cách gọi của người dân địa phương, vị trụ trì cũng được gọi là nhà sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thầy chùa": chỉ công việc hoặc vai trò của người giữ chùa.
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy về quê làm thầy chùa. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy về quê làm người giữ chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): nhà sư, người đã xuất gia tu hành theo đạo Phật.
  • Tiểu (danh từ): chú tiểu, người mới vào chùa tu tập.
  • Trụ trì (danh từ): vị đứng đầu, quản lý một ngôi chùa.
  • Giữ chùa (cụm động từ): công việc chăm sóc, trông coi ngôi chùa.
Từ đồng nghĩa
  • Người giữ chùa: người trông nom, chăm sóc ngôi chùa.
  • Người hương khói: người lo việc thắp hương, cúng bái (thườngđình, chùa, miếu).
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "thầy chùa" mang hai sắc thái nghĩa khác biệt. Ở nghĩa phổ thông, thường chỉ người giữ chùa không tu hành. Ở nghĩa địa phương, có thể dùng để gọi nhà sư một cách thân mật, bình dân, nhưng ít trang trọng hơn các từ như "", "thầy tu", "nhà sư". Cần căn cứ vào ngữ cảnh để hiểu chính xác.
thầy chùa

Thầy chùa đang quét sân chùa vào buổi sáng.

  1. d. 1. Người ở chùa giữ việc cúng Phật nhưng không tu hành. 2. (đph). .